聁翔 pàn xiáng Pinyin: pàn xiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.飞翔。 Cấu tạo: 聁 + 翔 (tường)Pinyinpàn xiángCấu tạo聁 + 翔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.飞翔。 Từ liên quan Gần nghĩa翔凤 · 翔回 · 翔安 · 翔实 · 翔安区 · 翔羊不去 · 翔佯 · 翔儛