聁轻 pàn qīng Pinyin: pàn qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻盈窈窕。 Cấu tạo: 聁 + 輕 (khinh)Pinyinpàn qīngCấu tạo聁 + 輕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻盈窈窕。 Từ liên quan Gần nghĩa輕便 · 輕兵 · 輕刑 · 輕安 · 輕忽 · 輕慢 · 輕才 · 輕敵