聁风

pàn fēng

Pinyin: pàn fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹流风。

Cấu tạo: 聁 + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹流风。

Từ liên quan

Gần nghĩa

風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰 · 風俗 · 風信 · 風儀 · 風光