聁走 pàn zǒu Pinyin: pàn zǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指飞禽走兽。 Cấu tạo: 聁 + 走 (tẩu)Pinyinpàn zǒuCấu tạo聁 + 走 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指飞禽走兽。 Từ liên quan Gần nghĩa走上 · 走下 · 走丢 · 走人 · 走低 · 走作 · 走你 · 走俏