聁翻 pàn fān Pinyin: pàn fān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.翻飞。 Cấu tạo: 聁 + 翻 (phiên)Pinyinpàn fānCấu tạo聁 + 翻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.翻飞。 Từ liên quan Gần nghĩa翻作 · 翻供 · 翻修 · 翻倍 · 翻倒 · 翻出 · 翻到 · 翻刻