摘艷

trích diễm

Hán Việt: trích diễm

Tổng quan

Lựa chọn mà rút ra những bài văn hay

Cấu tạo: 摘 (trích) + 艳 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyển chọn

Từ liên quan

Gần nghĩa

摘艷詩集 · 摘下 · 摘借 · 摘出 · 摘別 · 摘取 · 摘姦 · 摘帽