小蘿蔔

xiǎo luó botiểu la bặc

Hán Việt: tiểu la bặc · Pinyin: xiǎo luó bo

Tổng quan

(thực vật học) củ cải; củ cải đỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.萝卜的一种﹐生长期很短﹐块根细长而小﹐表皮鲜红色﹐里面白色。是普通蔬菜。亦指这种植物的块根。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cải đỏ: củ cải đỏ
  • Cihui 1. cây cải đỏ (loại nhỏ)。蘿蔔的一種,生長期很短,塊根細長而小,表皮鮮紅色,裡面白色。是普通蔬菜。 2. củ cải đỏ (loại nhỏ)。這種植物的塊根。
  • Biên soạn 小蘿卜 iǎoluóbo n. radish M:ge/¹kē/²zhī

Eng

  • Cihui 小蘿卜 iǎoluóbo n. radish M:ge/¹kē/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

小蘿蔔頭 · 蘿蔔糕 · 萝卜花 · 蘿蔔花 · 蘿蔔 · 蘿蔔絲餅 · 蘿蔔康了 · 萝卜头