蜘蛛类 zhī zhū lèi·tri chu loại Hán Việt: tri chu loại · Pinyin: zhī zhū lèi Tổng quan loài nhện Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 類 (loại)Pinyinzhī zhū lèiHán Việttri chu loạiTừ loạidanhCấu tạo蜘 + 蛛 + 類 · tri + chu + loại nghĩa thành phần: tri + chu + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động vật hình nhệnGoogle Alex v6 loài nhệnEngCihui arachnid Từ liên quan Gần nghĩa蜘蛛人 · 蜘蛛侠 · 蜘蛛痣 · 蜘蛛网 · 蜘蛛 · 蜘蛛星云 · 蜘蛛一般的 · 蜘蛛丝