蜘蛛痣

zhī zhū zhìtri chu chí

Hán Việt: tri chu chí · Pinyin: zhī zhū zhì

Tổng quan

nốt ruồi mạch máu hình nhện

Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 痣 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nốt nhện
  • Tần suất từ nốt ruồi mạch máu hình nhện

Eng

  • Cihui arterial spider
  • Tần suất từ arterial spider

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜘蛛人 · 蜘蛛侠 · 蜘蛛类 · 蜘蛛网 · 蜘蛛 · 蜘蛛星云 · 蜘蛛一般的 · 蜘蛛丝