蜘蛛网
tri chu võng
Hán Việt: tri chu võng · Pinyin: zhī zhū wǎng
Tổng quan
mạng nhện
Nghĩa
Việt
- Cihui tơ nhện
- Biên soạn 蜘蛛網 hīzhūwǎng n. spider web; cobweb
Eng
- Cihui cobweb; spider web
Đức
- Handedict Spinnennetz (S, Bio)
Hán Việt: tri chu võng · Pinyin: zhī zhū wǎng
mạng nhện