蜘蛛人

zhī zhū réntri chu nhân

Hán Việt: tri chu nhân · Pinyin: zhī zhū rén

Tổng quan

Người Nhện, xem 蜘蛛俠

新华 · Tân Hoa Đại lục

指悬在高楼外墙或窗外进行高空作业的工人; 指徒手攀爬高楼或山岩的人。

Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蜘蛛侠
  • Cihui biệt danh của người leo nhà chọc trời Pháp Alain Robert (1962-)
  • Cihui người leo tường bên ngoài của tòa nhà như một pha nguy hiểm hoặc để bảo trì tòa nhà
  • Cihui (khẩu ngữ) người lau cửa sổ nhà cao tầng
  • Tần suất từ Người Nhện, xem 蜘蛛俠, 蜘蛛侠 , biệt danh của người leo nhà chọc trời Pháp Alain Robert (1962-) , người leo tường bên ngoài của tòa nhà như một pha nguy hiểm hoặc để bảo trì tòa nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指悬在高楼外墙或窗外进行高空作业的工人; 指徒手攀爬高楼或山岩的人。

Eng

  • Cihui Spider-Man, see 蜘蛛俠; 蜘蛛侠; nickname of French skyscraper climber Alain Robert (1962-); person who scales the outer walls of a building as a stunt or for building maintenance
  • Tần suất từ Spider-Man, see 蜘蛛俠, 蜘蛛侠; nickname of French skyscraper climber Alain Robert (1962-); person who scales the outer walls of a building as a stunt or for building maintenance

Đức

  • Handedict Spider-Man

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜘蛛侠 · 蜘蛛痣 · 蜘蛛类 · 蜘蛛网 · 蜘蛛 · 蜘蛛星云 · 蜘蛛一般的 · 蜘蛛丝