蜘蛛星云

zhī zhū xīng yúntri chu tinh vân

Hán Việt: tri chu tinh vân · Pinyin: zhī zhū xīng yún

Tổng quan

Tinh vân Tarantula

Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 星 (tinh) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh vân Tarantula
  • Tần suất từ Tinh vân Tarantula

Eng

  • Cihui Tarantula Nebula
  • Tần suất từ Tarantula Nebula

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云状态 · 星云状物 · 星云状的 · 星云的 · 星云表 · 蜘蛛一般的 · 蜘蛛人 · 蜘蛛侠