斛觫 hộc tốc Hán Việt: hộc tốc Tổng quan Cấu tạo: 斛 (hộc) + 觫 (tốc)Hán Việthộc tốcCấu tạo斛 + 觫 · hộc + tốc nghĩa thành phần: hộc + tốc Từ liên quan Gần nghĩa斛食 · 斛飯 · 斛子 · 斛律 · 斛斗 · 斛斯 · 斛檻 · 斛發