抖觫

đẩu tốc

Hán Việt: đẩu tốc

Tổng quan

Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 觫 (tốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抖M · 抖内 · 抖出 · 抖动 · 抖劲 · 抖勁 · 抖戰 · 抖搂