踔跞 chuō lì Pinyin: chuō lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹踔绝。 Cấu tạo: 踔 + 躒 (lịch)Pinyinchuō lìCấu tạo踔 + 躒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹踔绝。 Từ liên quan Gần nghĩa踔厉 · 踔厲 · 踔絕 · 踔絶 · 踔遠 · 踔厉风发 · 跞躁 · 踔善