蹟印

tích ấn

Hán Việt: tích ấn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痕迹。

Cấu tạo: 迹 (tích) + 印 (ấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券