蹟人 tích nhân Hán Việt: tích nhân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.周代掌管狩猎之官。 2.指探子。 Cấu tạo: 迹 (tích) + 人 (nhân)Hán Việttích nhânCấu tạo迹 + 人 · tích + nhân nghĩa thành phần: tích + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人