蹟地 tích địa Hán Việt: tích địa Tổng quan đất rừng vừa khai thác 新华 · Tân Hoa Đại lục 林业上指采伐之后还没重新种树的土地。 Cấu tạo: 迹 (tích) + 地 (địa)Hán Việttích địaTừ loạidanhCấu tạo迹 + 地 · tích + địa nghĩa thành phần: tích + địa Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产