TA

tā

Pinyin: tā

Tổng quan

anh ấy hoặc cô ấy

Cấu tạo: T + A

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anh ấy/cô ấy
  • Tần suất từ anh ấy hoặc cô ấy

Eng

  • Cihui he or she
  • Tần suất từ he or she

Từ liên quan

Gần nghĩa

A咖 · A片 · A菜 · A货 · T台 · T恤 · T裇 · AA制