; 兵法 bīngfǎ Pinyin: bīngfǎ Tổng quan Cấu tạo: ; + + 兵 (binh) + 法 (pháp)PinyinbīngfǎCấu tạo+ + 兵 + 法 Nghĩa EngCihui art of war Từ liên quan Gần nghĩa; 吼猴 · ; 小檗 · ; 小河 · ; 期中 · ; 法治 · ; 浴巾 · ; 自尊 · ; 航天