; 自尊

zìzūn

Pinyin: zìzūn

Tổng quan

Cấu tạo: ; + + 自 (tự) + 尊 (tôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui self-esteem

Từ liên quan

Gần nghĩa

自尊情结 · 自尊心 · 自尊的 · 自尊自大的 · ; 兵法 · ; 吼猴 · ; 小檗 · ; 小河