; 吼猴 hǒuhóu Pinyin: hǒuhóu Tổng quan Cấu tạo: ; + + 吼 (hống) + 猴 (hầu)PinyinhǒuhóuCấu tạo+ + 吼 + 猴 Nghĩa EngCihui howler monkey Từ liên quan Gần nghĩa; 兵法 · ; 小檗 · ; 小河 · ; 期中 · ; 法治 · ; 浴巾 · ; 自尊 · ; 航天