; 期中 qīzhōng Pinyin: qīzhōng Tổng quan Cấu tạo: ; + + 期 (kì) + 中 (trung)PinyinqīzhōngCấu tạo+ + 期 + 中 Nghĩa EngCihui midterm Từ liên quan Gần nghĩa期中考试 · 期中考 · ; 兵法 · ; 吼猴 · ; 小檗 · ; 小河 · 期中余额 · 期中审计