; 法治 fǎzhì Pinyin: fǎzhì Tổng quan Cấu tạo: ; + + 法 (pháp) + 治 (trì)PinyinfǎzhìCấu tạo+ + 法 + 治 Nghĩa EngCihui rule of law Từ liên quan Gần nghĩa; 兵法 · ; 吼猴 · ; 小檗 · ; 小河 · ; 期中 · 法治建设 · ; 浴巾 · ; 自尊