一个中国政策

yī gè zhōng guó zhèng cènhất cá trung quốc chánh sách

Hán Việt: nhất cá trung quốc chánh sách · Pinyin: yī gè zhōng guó zhèng cè

Tổng quan

chính sách một Trung Quốc

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 中 (trung) + 國 (quốc) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách Một Trung Quốc
  • Biên soạn one-China policy

Eng

  • Cihui one-China policy

Đức

  • Handedict Ein-China-Politik (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个头两个大 · 一个鼻孔出气 · 一个巴掌拍不响 · 一个萝卜一个坑 · 一个一个地 · 一个将军一个令 · 一个心眼儿 · 一个接一个