一个鼻孔出气

nhất cá tị khổng xuất khí

Hán Việt: nhất cá tị khổng xuất khí

Tổng quan

có cùng ý tưởng đen tối

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩個人同一個主張。《宦海》第二回:「原來王慕維這個東西,實在的神通廣大,金方伯手下的人役都和他是一鼻孔出氣的。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 鼻 (tị) + 孔 (khổng) + 出 (xuất) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng tâm hiệp lực
  • VietPhrases có cùng ý tưởng đen tối
  • Tần suất từ có cùng ý tưởng đen tối
  • Biên soạn id. have the same evil thoughts

Eng

  • Cihui 一個鼻孔出氣 ī ge bíkǒng chūqì id. have the same evil thoughts
  • Tần suất từ id. have the same evil thoughts

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个中国政策 · 一个头两个大 · 一个巴掌拍不响 · 一个萝卜一个坑 · 一个一个地 · 一个将军一个令 · 一个心眼儿 · 一个接一个