一個都不能少
nhất cá đô bất năng thiểu
Hán Việt: nhất cá đô bất năng thiểu · Pinyin: yī gè dōu bù néng shǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 都 (đô) + 不 (bất) + 能 (năng) + 少 (thiểu)
Hán Việt: nhất cá đô bất năng thiểu · Pinyin: yī gè dōu bù néng shǎo
Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 都 (đô) + 不 (bất) + 能 (năng) + 少 (thiểu)