一人不敵衆人智
nhất nhân bất địch chúng nhân trí
Hán Việt: nhất nhân bất địch chúng nhân trí · Pinyin: yī rén bù dí zhòng rén zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 敵 (địch) + 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 智 (trí)