一人評判信度
nhất nhân bình phán tín độ
Hán Việt: nhất nhân bình phán tín độ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 評 (bình) + 判 (phán) + 信 (tín) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一人評判信度 ī rén píngpàn xìndù n. <lg.> intra-rater reliability