一個又一個地走了

yī gè yòu yī gè de zǒu liǎonhất cá hựu nhất cá địa tẩu liễu

Hán Việt: nhất cá hựu nhất cá địa tẩu liễu · Pinyin: yī gè yòu yī gè de zǒu liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 又 (hựu) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 地 (địa) + 走 (tẩu) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lần lượt

Đức

  • Handedict einer geht nach dem anderen

Từ liên quan

Gần nghĩa

走了和尚走不了庙 · 一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 走了和尚走不了廟 · 一个巴掌拍不响 · 一个萝卜一个坑 · 一個天南,一個地北 · 一個將軍一個令