一個又一個地走了

yī gè yòu yī gè de zǒu liǎo nhất cá hựu nhất cá địa tẩu liễu

Hán Việt: nhất cá hựu nhất cá địa tẩu liễu · Pinyin: yī gè yòu yī gè de zǒu liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (hựu) + (nhất) + (cá) + (địa) + (tẩu) + (liễu)