一个老鼠害一锅汤

nhất cá lão thử hại nhất oa thang

Hán Việt: nhất cá lão thử hại nhất oa thang

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (lão) + (thử) + (hại) + (nhất) + (oa) + (thang)