一個鼻孔出氣

nhất cá tị khổng xuất khí

Hán Việt: nhất cá tị khổng xuất khí

Tổng quan

có cùng ý tưởng đen tối

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (tị) + (khổng) + (xuất) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cùng ý tưởng đen tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個人同一個主張。《宦海》第二回:「原來王慕維這個東西,實在的神通廣大,金方伯手下的人役都和他是一鼻孔出氣的。」

Eng

  • Cihui 一個鼻孔出氣 ī ge bíkǒng chūqì id. have the same evil thoughts