一元二次方程

yī yuán èr cì fāng chéng nhất nguyên nhị thứ phương trình

Hán Việt: nhất nguyên nhị thứ phương trình · Pinyin: yī yuán èr cì fāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nguyên) + (nhị) + (thứ) + (phương) + (trình)