一切如旧

yī qiè rú jiùnhất thiết như cựu

Hán Việt: nhất thiết như cựu · Pinyin: yī qiè rú jiù

Tổng quan

mọi thứ như trước

Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 如 (như) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mọi thứ như xưa
  • Google Alex v6 như cũ
  • Biên soạn Everything remains unchanged

Eng

  • Cihui everything as before

Từ liên quan

Gần nghĩa

一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會 · 一切即一 · 一切如來 · 一切就绪