一切即一 nhất thiết tức nhất Hán Việt: nhất thiết tức nhất Tổng quan (術語)見一即一切條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 即 (tức) + 一 (nhất)Hán Việtnhất thiết tức nhấtCấu tạo一 + 切 + 即 + 一 · nhất + thiết + tức + nhất nghĩa thành phần: nhất + thiết + tức + nhất Nghĩa ViệtCihui (術語)見一即一切條。☸Tần suất từ [bktd] nhất thiết tức nhất (術語)見一即一切條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會 · 一切如來 · 一切如旧 · 一切就绪