一切就绪

yī qiè jiù xùnhất thiết tựu tự

Hán Việt: nhất thiết tựu tự · Pinyin: yī qiè jiù xù

Tổng quan

mọi thứ vào đúng chỗ và sẵn sàng (thành ngữ)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 就 (tựu) + 緒 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mọi thứ sẵn sàng
  • Google Alex v6 sẵn sàng
  • Biên soạn All is in order

Eng

  • Cihui everything in its place and ready (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會 · 一切即一 · 一切如來 · 一切如旧