一切世間 nhất thiết thế gian Hán Việt: nhất thiết thế gian Tổng quan (術語)總稱穢土之語。阿彌陀經曰:「一切世間,天人阿修羅等。」☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 世 (thế) + 间 (gian)Hán Việtnhất thiết thế gianCấu tạo一 + 切 + 世 + 间 · nhất + thiết + thế + gian nghĩa thành phần: nhất + thiết + thế + gian Nghĩa ViệtCihui (術語)總稱穢土之語。阿彌陀經曰:「一切世間,天人阿修羅等。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa一切有情 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會 · 一切即一 · 一切如來 · 一切如旧 · 一切就绪