一千七百二十

yī qiān qī bǎi èr shí nhất thiên thất bách nhị thập

Hán Việt: nhất thiên thất bách nhị thập · Pinyin: yī qiān qī bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (thất) + (bách) + (nhị) + (thập)