一千七百零六
nhất thiên thất bách linh lục
Hán Việt: nhất thiên thất bách linh lục · Pinyin: yī qiān qī bǎi líng liù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)
Hán Việt: nhất thiên thất bách linh lục · Pinyin: yī qiān qī bǎi líng liù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)