一千三百七十

yī qiān sān bǎi qī shí nhất thiên tam bách thất thập

Hán Việt: nhất thiên tam bách thất thập · Pinyin: yī qiān sān bǎi qī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tam) + (bách) + (thất) + (thập)