一千三百二十

yī qiān sān bǎi èr shí nhất thiên tam bách nhị thập

Hán Việt: nhất thiên tam bách nhị thập · Pinyin: yī qiān sān bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tam) + (bách) + (nhị) + (thập)