一千三百二十二

yī qiān sān bǎi èr shí èr nhất thiên tam bách nhị thập nhị

Hán Việt: nhất thiên tam bách nhị thập nhị · Pinyin: yī qiān sān bǎi èr shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tam) + (bách) + (nhị) + (thập) + (nhị)