一千三百六十
nhất thiên tam bách lục thập
Hán Việt: nhất thiên tam bách lục thập · Pinyin: yī qiān sān bǎi liù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)
Hán Việt: nhất thiên tam bách lục thập · Pinyin: yī qiān sān bǎi liù shí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)