一千三百十七
nhất thiên tam bách thập thất
Hán Việt: nhất thiên tam bách thập thất · Pinyin: yī qiān sān bǎi shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: nhất thiên tam bách thập thất · Pinyin: yī qiān sān bǎi shí qī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 七 (thất)