一千三百零九

yī qiān sān bǎi líng jiǔ nhất thiên tam bách linh cửu

Hán Việt: nhất thiên tam bách linh cửu · Pinyin: yī qiān sān bǎi líng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tam) + (bách) + (linh) + (cửu)