一千九百十六
nhất thiên cửu bách thập lục
Hán Việt: nhất thiên cửu bách thập lục · Pinyin: yī qiān jiǔ bǎi shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhất thiên cửu bách thập lục · Pinyin: yī qiān jiǔ bǎi shí liù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)