一千二百十四

yī qiān èr bǎi shí sì nhất thiên nhị bách thập tứ

Hán Việt: nhất thiên nhị bách thập tứ · Pinyin: yī qiān èr bǎi shí sì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (nhị) + (bách) + (thập) + (tứ)