一千二百零七

yī qiān èr bǎi líng qī nhất thiên nhị bách linh thất

Hán Việt: nhất thiên nhị bách linh thất · Pinyin: yī qiān èr bǎi líng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (nhị) + (bách) + (linh) + (thất)