一千五百二十

yī qiān wǔ bǎi èr shí nhất thiên ngũ bách nhị thập

Hán Việt: nhất thiên ngũ bách nhị thập · Pinyin: yī qiān wǔ bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (nhị) + (thập)