一千六百七十
nhất thiên lục bách thất thập
Hán Việt: nhất thiên lục bách thất thập · Pinyin: yī qiān liù bǎi qī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)
Hán Việt: nhất thiên lục bách thất thập · Pinyin: yī qiān liù bǎi qī shí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)